Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tèluòyī
mùmǎ

Nghĩa tiếng Việt

con ngựa thành Troy (hoặc virus máy tính)

Âm Hán Việt

đặc lạc y mộc mã

5 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

4 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ mưu kế lừa gạt hoặc phần mềm độc hại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đặc lạc y mộc mã

Từng chữ

  • đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • lạcsông Lạc
  • yy, hắn, anh ta, chị ta
  • mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
  • con ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 电脑中了特洛伊木马病毒。Diànnǎo zhòngle tèluòyī mùmǎ bìngdú thanh 4

    Máy tính bị nhiễm virus ngựa thành Troy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.