Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiānlěi

Nghĩa tiếng Việt

liên lụy, làm phiền

Âm Hán Việt

khiên lụy, luy, lũy

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi vì mình mà người khác bị ảnh hưởng xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khiên lụy, luy, lũy

Từng chữ

  • khiêndắt đi
  • lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我不希望因为我的事牵累家人。wǒ bù xīwàng yīnwèi wǒ de shì qiānlěi jiārén thanh 3

    Tôi không hy vọng vì chuyện của mình mà liên lụy đến người nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.