Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
niúlángzhīnǚ牛

Nghĩa tiếng Việt

Ngưu Lang Chức Nữ (cặp đôi trong truyền thuyết)

Âm Hán Việt

ngưu lang chức nữ

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

4 nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

8 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cặp đôi trong thần thoại hoặc ví von đôi lứa yêu nhau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngưu lang chức nữ

Từng chữ

  • 牛ngưucon trâu; sao Ngưu
  • 郎langchàng trai; một chức quan
  • 织chứcdệt vải
  • 女nữđàn bà, con gái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.