Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diēzhe
dǎnzi

Nghĩa tiếng Việt

cố lấy hết can đảm, liều lĩnh

Âm Hán Việt

đa trước đảm tử

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cha, bố)

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để diễn tả hành động làm việc gì đó dù trong lòng rất sợ hãi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đa trước đảm tử

Từng chữ

  • đacha, bố
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
  • đảmquả mật
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他爹着胆子走过了独木桥。Tā diēzhe dǎnzi zǒuguòle dúmùqiáo thanh 1

    Anh ấy cố lấy hết can đảm đi qua chiếc cầu độc mộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.