Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả sự bận rộn hoặc khó khăn đến mức kiệt sức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêu đầu lạn ngạch
Từng chữ
- 焦tiêucháy; nỏ, giòn; bỏng rát
- 头đầucái đầu
- 烂lạnnát, nhừ, chín quá
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 最近工作太忙,搞得我焦头烂额。
Dạo này công việc bận quá, làm tôi rối bời cả lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.