Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ nắm vững để chỉ sự chín muồi của kỹ năng hoặc kỹ thuật nấu nướng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa hậu
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong nấu ăn hoặc metaphor kỹ xảo. Phân biệt 火候 (độ lửa - nấu) vs 火 (lửa - chung).
Câu ví dụ
- 掌握火候
Nắm độ lửa
- 火候刚好
Độ lửa vừa
- 火候不足
Độ lửa chưa đủ
- 看火候
Nhìn độ lửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.