Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liàowàngshào

Nghĩa tiếng Việt

trạm quan sát

Âm Hán Việt

đằng vọng nhật tiếu, tiêu

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nơi dùng để canh gác, quan sát tình hình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đằng vọng nhật tiếu, tiêu

Từng chữ

  • đằngnước nhảy vọt lên; nước Đằng
  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • nhậtMặt Trời; ngày
  • tiếu, tiêugiống nhau; giống; con giáp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.