Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa添加 thường dùng khi thêm nguyên liệu, tính năng, hoặc nội dung. Trong giao diện máy tính, '添加' tương đương 'Add'.
Câu ví dụ
- 请添加好友
Vui lòng thêm bạn
- 汤里添加了盐
Đã thêm muối vào canh
- 添加附件
Thêm tệp đính kèm
Kết hợp thường gặp
- 添加
thêm vào
- 增加
tăng thêm
- 补充
bổ sung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.