Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tiān*jiā

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào; bổ sung

Âm Hán Việt

thiêm gia

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ phía sau như chất phụ gia, thông tin hoặc tính năng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiêm gia

Từng chữ

  • thiêmthêm; đẻ con, sinh con
  • giathêm vào, tăng thêm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

添加 thường dùng khi thêm nguyên liệu, tính năng, hoặc nội dung. Trong giao diện máy tính, '添加' tương đương 'Add'.

Câu ví dụ

  • 请添加好友Qǐng tiānjiā hǎoyǒu thanh 3

    Vui lòng thêm bạn

  • 汤里添加了盐Tāng lǐ tiānjiā le yán thanh 1

    Đã thêm muối vào canh

  • 添加附件Tiānjiā fùjiàn thanh 1

    Thêm tệp đính kèm

Kết hợp thường gặp

  • 添加tiānjiā thanh 1

    thêm vào

  • 增加zēngjiā thanh 1

    tăng thêm

  • 补充bǔchōng thanh 3

    bổ sung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.