Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị mức độ sâu sắc của hành động hoặc cảm xúc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm thâm
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
Tầng từ vựng
Từ láyDùng để chỉ sâu sắc.
Câu ví dụ
- 他的话深深地打动了我的心。
Những lời nói của anh ấy đã lay động sâu sắc trái tim tôi.
- 我深深地爱着我的祖国和人民。
Tôi yêu tổ quốc và nhân dân của tôi một cách sâu sắc.
- 他向在场的观众深深地鞠了一躬。
Anh ấy đã cúi đầu chào sâu sắc trước khán giả có mặt tại đó.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.