Từ vựng tiếng Trung
shēn*sī

Nghĩa tiếng Việt

suy ngẫm sâu sắc, cân nhắc kỹ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi cần nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ lưỡng. Thường đi kèm '值得' (đáng), '需要' (cần), hoặc trong thành ngữ '深思熟虑'.

Câu ví dụ

  • 值得深思Zhídé shēnsī thanh 2

    Đáng suy ngẫm

  • 深思熟虑shēnsī shúlv thanh 1

    Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc thấu đáo

  • 需要深思xūyào shēnsī thanh 1

    Cần suy ngẫm

  • 让人深思ràng rén shēnsī thanh 4

    Khiến người ta suy ngẫm

Kết hợp thường gặp

  • 引人深思yǐn rén shēnsī thanh 3

    gây suy ngẫm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.