Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như 液晶显示器 (màn hình tinh thể lỏng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dịch tinh
Từng chữ
- 液dịchchất lỏng
- 晶tinhsáng sủa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghệ, chỉ màn hình LCD (Liquid Crystal Display). '液' (chất lỏng) + '晶' (tinh thể).
Câu ví dụ
- 这台电视是液晶屏幕。
Chiếc TV này màn hình tinh thể lỏng.
- 液晶显示器比老式省电。
Màn hình LCD tiết kiệm điện hơn loại cũ.
- 现在都用液晶投影仪。
Bây giờ đều dùng máy chiếu LCD.
Kết hợp thường gặp
- 液晶电视
- 液晶显示器
- 液晶屏幕
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.