Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghệ, chỉ màn hình LCD (Liquid Crystal Display). '液' (chất lỏng) + '晶' (tinh thể).
Câu ví dụ
- 这台电视是液晶屏幕。
Chiếc TV này màn hình tinh thể lỏng.
- 液晶显示器比老式省电。
Màn hình LCD tiết kiệm điện hơn loại cũ.
- 现在都用液晶投影仪。
Bây giờ đều dùng máy chiếu LCD.
Kết hợp thường gặp
- 液晶电视
- 液晶显示器
- 液晶屏幕
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.