Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīng

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể lỏng, LCD

Âm Hán Việt

dịch tinh

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như 液晶显示器 (màn hình tinh thể lỏng)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dịch tinh

Từng chữ

  • dịchchất lỏng
  • tinhsáng sủa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong công nghệ, chỉ màn hình LCD (Liquid Crystal Display). '液' (chất lỏng) + '晶' (tinh thể).

Câu ví dụ

  • 这台电视是液晶屏幕。Zhè tái diànshì shì yèjīng píngmù. thanh 4

    Chiếc TV này màn hình tinh thể lỏng.

  • 液晶显示器比老式省电。Yèjīng xiǎnshìqì bǐ lǎoshì shěngdiàn. thanh 4

    Màn hình LCD tiết kiệm điện hơn loại cũ.

  • 现在都用液晶投影仪。Xiànzài dōu yòng yèjīng tóuyíngyí. thanh 4

    Bây giờ đều dùng máy chiếu LCD.

Kết hợp thường gặp

  • 液晶电视yèjīng diànshì thanh 4
  • 液晶显示器yèjīng xiǎnshìqì thanh 4
  • 液晶屏幕yèjīng píngmù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.