Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ đối tượng thực hiện hành vi cướp bóc trên biển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải đạo
Từng chữ
- 海hảibiển
- 盗đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong phim, lịch sử - chỉ người cướp trên biển.
Câu ví dụ
- 加勒比海盗
Cướp biển Caribbean
- 海盗船
Thuyền cướp biển
- 打击海盗
Trấn áp cướp biển
Kết hợp thường gặp
- 海盗行为
hành vi cướp biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.