Từ vựng tiếng Trung
hǎi*yù

Nghĩa tiếng Việt

Hải vực — vùng biển, phạm vi biển thuộc một quốc gia hoặc khu vực địa lý nhất định.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

海域 là thuật ngữ địa lý/pháp lý, thường dùng trong bản tin, văn kiện về chủ quyền lãnh thổ hoặc môi trường biển.

Câu ví dụ

  • 南海海域资源丰富,争议不断。Nánhǎi hǎiyù zīyuán fēngfù, zhēngyì bùduàn. thanh 2

    Vùng biển Nam Hải giàu tài nguyên, tranh chấp không ngừng.

  • 这片海域禁止捕鱼,属于保护区。Zhè piàn hǎiyù jìnzhǐ bǔyú, shǔyú bǎohùqū. thanh 4

    Vùng biển này cấm đánh cá, thuộc khu bảo tồn.

  • 军舰正在该国海域巡逻。Jūnjiàn zhèngzài gāi guó hǎiyù xúnluó. thanh 1

    Tàu chiến đang tuần tra trong vùng biển của nước đó.

  • 台风在西太平洋海域形成并逐渐增强。Táifēng zài xī Tàipíngyáng hǎiyù xíngchéng bìng zhújiàn zēngqiáng. thanh 2

    Bão hình thành ở vùng biển Tây Thái Bình Dương và dần mạnh lên.

Kết hợp thường gặp

  • 领海海域lǐnghǎi hǎiyù thanh 3

    vùng lãnh hải

  • 专属经济海域zhuānshǔ jīngjì hǎiyù thanh 1

    vùng đặc quyền kinh tế

  • 争议海域zhēngyì hǎiyù thanh 1

    vùng biển tranh chấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.