Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Hǎi*nán海

Nghĩa tiếng Việt

Hải Nam (tỉnh của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

hải nam

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hải nam

Từng chữ

  • 海hảibiển
  • 南namphía nam, phương nam

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 海南岛是中国最南端的省份。Hǎinán Dǎo shì Zhōngguó zuì nánduān de shěngfèn. thanh 3
  • 海南的气候很热。Hǎinán de qìhòu hěn rè. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.