Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
nóngzhuāngyànmǒ浓

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm lộng lẫy, diêm dúa

Âm Hán Việt

nùng trang diễm mạt

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 色 (màu sắc; vẻ)

10 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả phụ nữ trang điểm rất đậm và nổi bật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nùng trang diễm mạt

Từng chữ

  • 浓nùngdày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
  • 妆trangđồ trang điểm, trang sức
  • 艳diễmđẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở
  • 抹mạtbôi, xoa; trát; vòng qua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她浓妆艳抹地出席了晚会。Tā nóngzhuāngyànmǒ de chūxíle wǎnhuì thanh 1

    Cô ấy trang điểm lộng lẫy tham dự buổi tiệc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.