Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòngtiān

Nghĩa tiếng Việt

Nơi ở của thần tiên trong Đạo giáo, hoặc cảnh sắc đẹp đẽ, hấp dẫn

Âm Hán Việt

động thiên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để miêu tả những nơi có phong cảnh đẹp như chốn thần tiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động thiên

Từng chữ

  • độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这里风景优美,真可谓别有洞天。zhèlǐ fēngjǐng yōuměi, zhēn kěwèi biéyǒu dòngtiān thanh 4

    Phong cảnh nơi đây rất đẹp, quả thực là một thế giới khác biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.