Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǒngchéng

Nghĩa tiếng Việt

cự ly bơi

Âm Hán Việt

vịnh trình

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ quãng đường bơi trong thi đấu hoặc tập luyện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vịnh trình

Từng chữ

  • vịnhlặn dưới nước
  • trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次横渡,泳程五千米。Zhè cì héngdù, yǒngchéng wǔqiānmǐ thanh 4

    Lần vượt sông này, cự ly bơi là năm nghìn mét

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.