Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLượng từ đi kèm 油画 là 幅 (fú). Phân biệt: 水彩画 (tranh màu nước), 素描 (phác thảo/ký họa).
Câu ví dụ
- 博物馆里展出了许多著名的油画。
Bảo tàng trưng bày nhiều bức tranh sơn dầu nổi tiếng.
- 她从小学习油画,现在已经很有名气。
Cô ấy học vẽ tranh sơn dầu từ nhỏ, giờ đã khá nổi tiếng.
- 这幅油画据说价值上百万。
Bức tranh sơn dầu này nghe nói trị giá hàng triệu.
- 他用油画记录了家乡的风景。
Anh ấy dùng tranh sơn dầu ghi lại phong cảnh quê hương.
Kết hợp thường gặp
- 一幅油画
một bức tranh sơn dầu
- 油画颜料
màu sơn dầu
- 油画布
vải canvas (vải vẽ tranh dầu)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.