Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ hành động như 保护, 寻找, 污染
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy nguyên
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh môi trường, địa lý, chính sách nước; phân biệt với 水库 (hồ chứa nhân tạo) và 水井 (giếng).
Câu ví dụ
- 这条河的水源在山上。
Nguồn nước của con sông này ở trên núi.
- 我们要保护饮用水源。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước uống.
- 污染水源会影响整个地区。
Ô nhiễm nguồn nước sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
- 这片森林是重要的水源地。
Khu rừng này là vùng đất cung cấp nguồn nước quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 水源地
vùng đầu nguồn, nơi cung cấp nước
- 保护水源
bảo vệ nguồn nước
- 水源污染
ô nhiễm nguồn nước
- 饮用水源
nguồn nước sinh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.