Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh môi trường, địa lý, chính sách nước; phân biệt với 水库 (hồ chứa nhân tạo) và 水井 (giếng).
Câu ví dụ
- 这条河的水源在山上。
Nguồn nước của con sông này ở trên núi.
- 我们要保护饮用水源。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước uống.
- 污染水源会影响整个地区。
Ô nhiễm nguồn nước sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
- 这片森林是重要的水源地。
Khu rừng này là vùng đất cung cấp nguồn nước quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 水源地
vùng đầu nguồn, nơi cung cấp nước
- 保护水源
bảo vệ nguồn nước
- 水源污染
ô nhiễm nguồn nước
- 饮用水源
nguồn nước sinh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.