Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qì*sè

Nghĩa tiếng Việt

sắc mặt

Âm Hán Việt

khí sắc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ trong câu nhận xét về sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khí sắc

Từng chữ

  • khíkhí, hơi
  • sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 3zuì thanh 4jìn thanh 4 thanh 4 thanh 4 thanh 4cuò, thanh 4shì thanh 4 thanh 2shì thanh 4yǒu thanh 3shén thanh 2me thanh 5 thanh 3shì? thanh 4

    Dạo này sắc mặt bạn rất tốt, có phải là có chuyện vui gì không?

  • shì thanh 4dàng thanh 4de thanh 5yùn thanh 4dòng thanh 4néng thanh 2ràng thanh 4rén thanh 2de thanh 5 thanh 4 thanh 4biàn thanh 4de thanh 5gèng thanh 4hǎo. thanh 3

    Vận động thích hợp có thể khiến sắc mặt của con người trở nên tốt hơn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.