Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

mínshēng

Nghĩa tiếng Việt

Đời sống của nhân dân, các vấn đề liên quan đến sinh kế của người dân

Âm Hán Việt

dân sinh

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các cụm từ về chính sách xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dân sinh

Từng chữ

  • 民dânngười dân, người, dân
  • 生sinhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府非常关注民生问题。Zhèngfǔ fēicháng guānzhù mínshēng wèntí thanh 4

    Chính phủ rất quan tâm đến các vấn đề dân sinh

  • 新的预算把更多的钱用在了民生上。Xīn de yùsuàn bǎ gèng duō de qián yòng zài le mínshēng shàng. thanh 1

    Ngân sách mới dành nhiều tiền hơn cho dân sinh.

  • 住房、医疗和教育都是重要的民生问题。Zhùfáng, yīliáo hé jiàoyù dōu shì zhòngyào de mínshēng wèntí. thanh 4

    Nhà ở, y tế và giáo dục đều là những vấn đề dân sinh quan trọng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.