Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong các cụm từ về chính sách xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân sinh
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 生sinhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 政府非常关注民生问题。
Chính phủ rất quan tâm đến các vấn đề dân sinh
- 新的预算把更多的钱用在了民生上。
Ngân sách mới dành nhiều tiền hơn cho dân sinh.
- 住房、医疗和教育都是重要的民生问题。
Nhà ở, y tế và giáo dục đều là những vấn đề dân sinh quan trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.