Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhèngjīnwēizuò

Nghĩa tiếng Việt

ngồi ngay ngắn nghiêm chỉnh

Âm Hán Việt

chính khâm nguy toạ

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (cái áo)

18 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

6 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ miêu tả tư thế ngồi nghiêm túc, trang trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chính khâm nguy toạ

Từng chữ

  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • khâmcổ áo, vạt áo
  • nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
  • toạngồi, ngồi xuống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.