Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chúchuāng

Nghĩa tiếng Việt

tủ kính trưng bày (ở cửa hàng)

Âm Hán Việt

trù song

2 chữ28 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

16 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ phần cửa kính mặt tiền cửa hàng dùng để trưng bày sản phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trù song

Từng chữ

  • trùcái tủ, cái rương
  • songcửa sổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 商店橱窗里的衣服很漂亮。shāngdiàn chúchuāng lǐ de yīfu hěn piàoliang thanh 1

    Quần áo trong tủ kính trưng bày của cửa hàng rất đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.