Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàngpítǐng橡

Nghĩa tiếng Việt

thuyền cao su (thuyền bơm hơi)

Âm Hán Việt

tượng bì đĩnh

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bộ: 皮 (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại thuyền nhỏ làm bằng vải cao su, thường dùng để cứu hộ hoặc giải trí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tượng bì đĩnh

Từng chữ

  • 橡tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
  • 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
  • 艇đĩnhcái thoi (thứ thuyền nhỏ và dài)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 救援人员乘坐橡皮艇进入了灾区。jiùyuán rényuán chéngzuò xiàngpítǐng jìnrù le zāiqū thanh 4

    Nhân viên cứu hộ ngồi thuyền cao su tiến vào vùng thiên tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.