Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàngpíjīn

Nghĩa tiếng Việt

dây thun, dây chun

Âm Hán Việt

tượng bì cân

3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ vật dụng bằng cao su có tính đàn hồi dùng để buộc đồ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tượng bì cân

Từng chữ

  • tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
  • da; bề ngoài; vỏ bọc
  • cângân (thớ thịt)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请帮我拿一根橡皮筋把头发扎起来。qǐng bāng wǒ ná yī gēn xiàngpíjīn bǎ tóufǎ zhā qǐlái thanh 3

    Làm ơn lấy giúp tôi một sợi dây thun để buộc tóc lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.