Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiàngpíní

Nghĩa tiếng Việt

đất nặn (loại đất dẻo dùng cho trẻ em chơi)

Âm Hán Việt

tượng bì nê

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ loại đất sét nhân tạo có độ dẻo cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tượng bì nê

Từng chữ

  • tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
  • da; bề ngoài; vỏ bọc
  • bùn đất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子们正在用橡皮泥捏小动物。háimen dōu shì zài yòng xiàngpíní niē xiǎo dòngwù thanh 2

    Lũ trẻ đang dùng đất nặn để nặn các con vật nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.