Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ thái độ không dứt khoát, không rõ ràng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mô lăng lưỡng, lượng, lạng khả, khắc
Từng chữ
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 棱lăngoai linh; góc, cạnh
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 可khả, khắccó thể
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的态度模棱两可。
Thái độ của anh ta rất nước đôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.