Từ vựng tiếng Trung
jú*zi

Nghĩa tiếng Việt

quýt

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (đứa trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quýt

Câu ví dụ

  • 这是桔子Zhè shì 桔子 thanh 4

    Đây là quýt

  • 我喜欢桔子Wǒ xǐhuān 桔子 thanh 3

    Tôi thích 桔子

  • 有桔子Yǒu 桔子 thanh 3

    Có 桔子

  • 没有桔子Méiyǒu 桔子 thanh 2

    Không có 桔子

Kết hợp thường gặp

  • 很桔子很 桔子 thanh 5

    很 桔子

  • 非常桔子非常 桔子 thanh 5

    非常 桔子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.