Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để khẳng định một việc đã quyết định xong
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bản thượng, thướng đính, đinh đính, đinh
Từng chữ
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 钉đính, đinhcái đinh
- 钉đính, đinhcái đinh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件事已经是板上钉钉了,不能改了。
Việc này đã chắc như đinh đóng cột rồi, không thể sửa được nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.