Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sōnghuādàn松

Nghĩa tiếng Việt

trứng bắc thảo

Âm Hán Việt

tùng hoa đản

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi phổ biến của món trứng bắc thảo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tùng hoa đản

Từng chữ

  • 松tùngtóc rối bù; bờm cổ
  • 花hoabông hoa
  • 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃皮蛋瘦肉粥,里面有松花蛋。Wǒ xǐhuān chī pídàn shòuròu zhōu, lǐmiàn yǒu sōnghuādàn thanh 3

    Tôi thích ăn cháo thịt nạc trứng bắc thảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.