Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
záliáng杂

Nghĩa tiếng Việt

ngũ cốc phụ, lương thực khác (ngoài lúa gạo, lúa mì)

Âm Hán Việt

tạp lương

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các loại hạt như ngô, cao lương, đậu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tạp lương

Từng chữ

  • 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
  • 粮lươngcơm, lương thực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多吃杂粮对身体有好处。Duō chī záliáng duì shēntǐ yǒu hǎochù thanh 1

    Ăn nhiều ngũ cốc phụ có lợi cho sức khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.