Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để nói về tính cách khó thay đổi của một ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản tính
Từng chữ
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần với 天性 (bẩm sinh) và 本质 (bản chất); 本性 thiên về tính cách đạo đức, 本质 thiên về đặc tính cốt lõi của sự vật.
Câu ví dụ
- 江山易改,本性难移。
Sông núi dễ đổi, bản tính khó dời (bản tính khó thay đổi).
- 他的本性其实很善良。
Bản tính của anh ấy thực ra rất tốt bụng.
- 危机时刻往往才能看清一个人的本性。
Lúc khủng hoảng mới thấy rõ bản tính thật của một người.
- 动物的本性是无法完全压制的。
Bản tính của động vật không thể bị triệt tiêu hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 善良本性
bản tính lương thiện
- 揭示本性
bộc lộ bản tính
- 本性难移
bản tính khó thay
- 人的本性
bản tính của con người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.