Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
shuòfāng

Nghĩa tiếng Việt

phương Bắc (từ cổ)

Âm Hán Việt

sóc phương

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

10 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Dùng trong văn chương cổ để chỉ vùng đất phía Bắc

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

sóc phương

Từng chữ

  • sócngày đầu tiên của chu kỳ trăng, ngày mùng 1; phương Bắc
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.