Từ vựng tiếng Trung
yǒu*yì

Nghĩa tiếng Việt

Cố ý, có dụng ý — làm điều gì đó một cách có chủ tâm, không phải vô tình; cũng mang nghĩa 「có hứng thú」 (有意 + đối tượng).

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

有意 trung tính hơn 故意 (cố tình, thường tiêu cực); 有意 còn mang nghĩa 「có hứng thú/quan tâm」 khi dùng với đối tượng (有意合作).

Câu ví dụ

  • 他有意避开了这个话题。Tā yǒuyì bìkāile zhège huàtí. thanh 1

    Anh ấy cố ý tránh né chủ đề này.

  • 她有意在他面前表现自己。Tā yǒuyì zài tā miànqián biǎoxiàn zìjǐ. thanh 1

    Cô cố ý thể hiện bản thân trước mặt anh ấy.

  • 如果你有意加入我们的团队,请提交简历。Rúguǒ nǐ yǒuyì jiārù wǒmen de tuánduì, qǐng tíjiāo jiǎnlì. thanh 2

    Nếu bạn có hứng thú gia nhập đội chúng tôi, hãy nộp CV.

  • 这件事看起来是有意为之,并非意外。Zhè jiàn shì kàn qǐlái shì yǒuyì wéi zhī, bìngfēi yìwài. thanh 4

    Việc này trông có vẻ cố ý, không phải ngẫu nhiên.

Kết hợp thường gặp

  • 有意为之yǒuyì wéi zhī thanh 3

    cố ý làm vậy

  • 有意回避yǒuyì huíbì thanh 3

    cố ý né tránh

  • 有意无意yǒuyì wúyì thanh 3

    cố ý hay vô tình

  • 有意思yǒuyìsi thanh 3

    thú vị (chú ý: đọc khác)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.