Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǒuxíngsǔnhào有

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn hữu hình, sự hư hỏng vật chất của tài sản

Âm Hán Việt

hữu, dựu hình tổn hao

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bộ: 耒 (cái cày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế dùng cho máy móc, nhà xưởng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hữu, dựu hình tổn hao

Từng chữ

  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
  • 损tổntốn, mất
  • 耗haohao, sút, giảm; tin tức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.