Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǒujiàzhèngquàn有

Nghĩa tiếng Việt

chứng khoán có giá, các loại giấy tờ có giá trị tài sản như cổ phiếu, trái phiếu

Âm Hán Việt

hữu, dựu giá, giới chứng khoán

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, tài chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hữu, dựu giá, giới chứng khoán

Từng chữ

  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 价giá, giớigiá trị, giá cả
  • 证chứngbằng cứ; can gián
  • 券khoánvăn tự để làm tin

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他投资了一些有价证券。tā tóuzī le yīxiē yǒujiàzhèngquàn thanh 1

    Anh ấy đã đầu tư vào một số loại chứng khoán có giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.