Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ này thường dùng để chỉ nhịp sống trong chùa chiền hoặc sự thức tỉnh tâm hồn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thần chung mộ cổ
Từng chữ
- 晨thầnbuổi sáng sớm
- 钟chungcái chuông; phút thời gian
- 暮mộbuổi chiều tối
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在寺庙里过着晨钟暮鼓的生活。
Anh ấy sống cuộc đời chuông sớm trống chiều trong ngôi chùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.