Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎnhuāzhíwù显

Nghĩa tiếng Việt

thực vật có hoa

Âm Hán Việt

hiển hoa thực vật

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ sinh học chỉ các loài thực vật sinh sản bằng hạt và có hoa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiển hoa thực vật

Từng chữ

  • 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
  • 花hoabông hoa
  • 植thựcthực vật
  • 物vậtcon vật; đồ vật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.