Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīnghuǒliáoyuán

Nghĩa tiếng Việt

đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng (ý nói sức mạnh tiềm tàng)

Âm Hán Việt

tinh hỏa liệu nguyên

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (lửa)

16 nét

Bộ: (cái xưởng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự việc nhỏ nhưng có tiềm năng phát triển lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tinh hỏa liệu nguyên

Từng chữ

  • tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
  • hỏalửa
  • liệucháy lan ra
  • nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.