Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hūnhuáng

Nghĩa tiếng Việt

vàng vọt, mờ tối

Âm Hán Việt

hôn hoàng, huỳnh

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (vàng, màu vàng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả ánh sáng yếu ớt của đèn hoặc trăng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hôn hoàng, huỳnh

Từng chữ

  • hônbóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết
  • hoàng, huỳnhvàng, màu vàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 月色昏黄。Yuèsè hūnhuáng thanh 4

    Ánh trăng vàng vọt mờ tối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.