Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míngqiāng明
ànjiàn枪

Nghĩa tiếng Việt

công khai tấn công và ám hại ngầm

Âm Hán Việt

minh thương ám tiễn

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ các thủ đoạn tấn công từ nhiều phía

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

minh thương ám tiễn

Từng chữ

  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • 枪thươngcái thương (binh khí); khẩu súng
  • 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • 箭tiễntên (bắn cung)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.