Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngchá
ànfǎng

Nghĩa tiếng Việt

công khai quan sát và bí mật điều tra

Âm Hán Việt

minh sát ám phỏng

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bộ: (nói; lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này mô tả phương pháp làm việc kết hợp giữa công khai và kín đáo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh sát ám phỏng

Từng chữ

  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • sátxem kỹ
  • ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
  • 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 记者明察暗访,揭露了真相。Jìzhě míngchá ànfǎng, jiēlùle zhēnxiàng thanh 4

    Phóng viên đã công khai quan sát và bí mật điều tra để vạch trần sự thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.