Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kūnjù

Nghĩa tiếng Việt

Một loại hình kịch nghệ truyền thống của Trung Quốc, còn gọi là Côn khúc

Âm Hán Việt

côn kịch

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ bộ môn nghệ thuật sân khấu cổ điển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

côn kịch

Từng chữ

  • cônnhiều nhung nhúc; em trai
  • kịchquá mức; trò đùa, vở kịch

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他非常喜欢欣赏昆剧。tā fēicháng xǐhuān xīnshǎng kūnjù thanh 1

    Anh ấy rất thích thưởng thức Côn kịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.