Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*zài

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ tại — nhằm mục đích, với mục tiêu là; dùng để nêu mục đích của một hoạt động, chính sách hoặc dự án.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

旨在 mang văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính sách, báo cáo, tuyên ngôn; ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Câu ví dụ

  • 这项政策旨在减少贫困Zhè xiàng zhèngcè zhǐzài jiǎnshǎo pínkùn thanh 4

    Chính sách này nhằm mục đích giảm đói nghèo

  • 该项目旨在保护环境Gāi xiàngmù zhǐzài bǎohù huánjìng thanh 1

    Dự án này nhằm mục đích bảo vệ môi trường

  • 本次活动旨在促进文化交流Běn cì huódòng zhǐzài cùjìn wénhuà jiāoliú thanh 3

    Hoạt động lần này nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa

  • 这个组织旨在帮助残障人士Zhège zǔzhī zhǐzài bāngzhù cánzhàng rénshì thanh 4

    Tổ chức này nhằm mục đích hỗ trợ người khuyết tật

Kết hợp thường gặp

  • 旨在解决zhǐzài jiějué thanh 3

    nhằm giải quyết

  • 旨在推动zhǐzài tuīdòng thanh 3

    nhằm thúc đẩy

  • 旨在实现zhǐzài shíxiàn thanh 3

    nhằm thực hiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.