Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu vế câu hoặc sau chủ ngữ để giới thiệu mục đích của một hành động hay dự án
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ tại
Từng chữ
- 旨chỉngon; ý chỉ, chỉ dụ
- 在tạiở, tại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa旨在 mang văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính sách, báo cáo, tuyên ngôn; ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Câu ví dụ
- 这项政策旨在减少贫困
Chính sách này nhằm mục đích giảm đói nghèo
- 该项目旨在保护环境
Dự án này nhằm mục đích bảo vệ môi trường
- 本次活动旨在促进文化交流
Hoạt động lần này nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa
- 这个组织旨在帮助残障人士
Tổ chức này nhằm mục đích hỗ trợ người khuyết tật
Kết hợp thường gặp
- 旨在解决
nhằm giải quyết
- 旨在推动
nhằm thúc đẩy
- 旨在实现
nhằm thực hiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.