Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

rìshàngsāngān

Nghĩa tiếng Việt

mặt trời đã lên cao (thường dùng để chỉ việc ngủ nướng)

Âm Hán Việt

nhật thượng tam can

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả thời gian đã muộn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhật thượng tam can

Từng chữ

  • 日nhậtngày; mặt trời; Nhật Bản
  • 上thượngđi lên; ở phía trên
  • 三tamba, 3
  • 竿cancái cần câu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 都日上三竿了,你怎么还在睡觉?Dōu rìshàngsāngān le, nǐ zěnme hái zài shuìjiào? thanh 1

    Mặt trời đã lên cao rồi, sao bạn vẫn còn ngủ?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.