Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ loại phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện nhưng không cần đường ray
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vô quỹ điện xa
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 轨quỹcỡ bánh xe; vết bánh xe; đường sắt, đường ray
- 电điệnđiện; chớp
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他每天坐无轨电车上班。
Anh ấy mỗi ngày đều đi xe điện bánh lốp đi làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.