Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ người hoặc làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô lại
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 赖lạinhờ cậy; ích lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个无赖整天在街上游荡,敲诈路人。
Kẻ trơ trẽn đó suốt ngày lảng vảng trên đường, trấn lột người qua đường.
- 他耍起无赖来,谁也拿他没办法。
Khi anh ta giở trò ăn vạ trơ trẽn, không ai có thể làm gì được anh ta.
- 我们不能向这种无赖的行为妥协。
Chúng ta không thể thỏa hiệp với hành vi trơ trẽn kiểu này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.