Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无理 thường dùng làm định ngữ (无理要求, 无理行为) hoặc vị ngữ (这很无理); phân biệt với 不合理 (bất hợp lý — mang tính phân tích hơn).
Câu ví dụ
- 他提出了一个无理的要求。
Anh ta đưa ra một yêu cầu vô lý.
- 你这样做太无理了。
Cách cậu làm vậy quá vô lý rồi.
- 顾客无理取闹,经理不得不出面处理。
Khách hàng gây rối vô lý, giám đốc phải đích thân ra xử lý.
- 对方的指控完全是无理的。
Lời cáo buộc của phía bên kia hoàn toàn vô lý.
Kết hợp thường gặp
- 无理取闹
gây rối vô cớ, làm loạn không có lý do
- 无理要求
yêu cầu vô lý
- 无理指责
chỉ trích vô căn cứ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.