Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ hành vi, thái độ không đúng lẽ phải
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô lí
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无理 thường dùng làm định ngữ (无理要求, 无理行为) hoặc vị ngữ (这很无理); phân biệt với 不合理 (bất hợp lý — mang tính phân tích hơn).
Câu ví dụ
- 他提出了一个无理的要求。
Anh ta đưa ra một yêu cầu vô lý.
- 你这样做太无理了。
Cách cậu làm vậy quá vô lý rồi.
- 顾客无理取闹,经理不得不出面处理。
Khách hàng gây rối vô lý, giám đốc phải đích thân ra xử lý.
- 对方的指控完全是无理的。
Lời cáo buộc của phía bên kia hoàn toàn vô lý.
Kết hợp thường gặp
- 无理取闹
gây rối vô cớ, làm loạn không có lý do
- 无理要求
yêu cầu vô lý
- 无理指责
chỉ trích vô căn cứ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.