Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán kẻ xấu xa, làm nhiều việc ác ôn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô ác, ố, ứa, ô bất tác, tá
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 恶ác, ố, ứa, ôác độc; xấu xí
- 不bấtkhông, chẳng
- 作tác, tálàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ kẻ xấu xa tột độ, không việc ác nào không làm.
Câu ví dụ
- 那帮坏人无恶不作
Đám người xấu đó làm mọi chuyện ác
- 无恶不作的罪犯
Tội phạm độc ác tột cùng
- 他们无恶不作
Họ làm mọi chuyện xấu
Kết hợp thường gặp
- 无恶不作的人
người làm mọi chuyện ác
- 真是无恶不作
thật độc ác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.